Recast là gì, Nghĩa của từ Recast | Từ điển Anh – Việt

Bài viết Recast là gì, Nghĩa của từ Recast | Từ điển Anh – Việt thuộc chủ đề về Giải Đáp thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng Hàng Nhật Cao Cấp tìm hiểu Recast là gì, Nghĩa của từ Recast | Từ điển Anh – Việt trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài viết : Từ điển Anh – Việt”

Thông tin chi tiết về Recast là gì, Nghĩa của từ Recast | Từ điển Anh – Việt

Xem nhanh
Nếu các bạn thấy hay mong các bạn ủng hộ mình bằng cách đăng ký kênh (subscribe) để mình có thêm động lực ra thêm thật nhiều video và thật nhiều mẫu sản phẩm đẹp để phục vụ các bạn nhe !!

Link đăng ký: http://bit.ly/36HRnRC
Music by : https://www.youtube.com/user/NoCopyrightSounds
#tsume #majinvegeta #dragonballz #resin #statue #dragonball #figure #unboxing

Trang chủ Từ điển Anh – Việt Recast

Nghe phát âm RECAST Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch Bạn đang xem: Recast là gì, Nghĩa của từ Recast | Từ điển Anh – Việt

Mục lục

/ri:´ka:st/

Thông dụng

Danh từ

Sự đúc lại (một khẩu pháo…); vật đúc lại Sự viết lại (một chương) Sự tính lại (một cột số) số tính lại (sân khấu) sự phân lại vai (trong một vở kịch); các vai phân lại RẤT NHIỀU BẠN QUAN TÂM:

Ngoại động từ .recast

Đúc lại
to recast a gun đúc lại một khẩu pháo
Viết lại
to recast a chapter viết lại một chương
Tỉnh lại
to recast a column of figures tính lại, (cộng lại) một cột số
Phân lại vai
to recast a play phân lại vai trong một vở kịch

Hình thái từ

  • past : recast
  • PP : recast

Chuyên ngành

Xây dựng

đúc lại [vật đúc lại]

Cơ – Điện tử

(v) đúc lại, tính lại

Toán & tin

tính lại

Kỹ thuật chung

đúc lại sự đúc lại sự tính lại

Thuộc thể loại

Cơ – điện tử, Kỹ thuật chung, Tham khảo chung, Thông dụng, Toán & tin, Từ điển oxford, Xây dựng,

Các từ tiếp theo

  • Recaulk

    là lại (đinh tán),

  • Recaulking

    sự là lại (đinh tán), sự xảm lại,

  • Recce

    / ´reki /, Danh từ: (quân sự), (từ lóng) sự trinh sát, sự do thám,

  • Recede

    / ri´si:d /, Nội động từ: lùi lại, lùi xa dần, rút xuống (thuỷ triều…), (quân sự) rút đi,…

  • Recede from a contract (to…)

    huỷ bỏ hợp đồng,

  • Receding chaser collapsing tap

    tarô thay đổi được đường kính,

  • Receding coupling

    măng sông chuyên cỡ (ống),

  • Receding table

    bàn lùi dao tự động (ở hành trình ngược),

  • Receipt

    / ri´si:t /, Danh từ: công thức (làm bánh, nấu món ăn…), Đơn thuốc, sự nhận được (thơ…),…

  • Receipt-book

    Danh từ: số tiền nhận; quyển biên lai,

RẤT NHIỀU BẠN QUAN TÂM:
Housework and Repair Verbs

Housework and Repair Verbs

2.218 lượt xem
Occupations III

Occupations III

195 lượt xem
The Baby's Room

The Baby’s Room

1.412 lượt xem
The Baby's Room

The Baby’s Room

1.412 lượt xem
Occupations I

Occupations I

2.123 lượt xem
Farming and Ranching

Farming and Ranching

217 lượt xem
Kitchen verbs

Kitchen verbs

306 lượt xem
Map of the World

Map of the World

630 lượt xem
Prepositions of Motion

Prepositions of Motion

188 lượt xem
Điều khoản·Nhóm phát triển·Trà Sâm Dứa

Rừng Từ điển trực tuyến © 2022

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)

Bạn đang cần hỏi gì? Đăng nhập để hỏi đáp ngay bạn nhé.

xin chào, em tra từ ” admire ” nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là “chiêm ngưỡng”.We stood for a few moments, admiring the view.Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.

RẤT NHIỀU BẠN QUAN TÂM:

Chi tiết

Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này

Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^” mn đọc chơi ạ:https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
Don Duong & Lam Ha – Lam Dong – a place to go

hubpages.com

Don Duong and Lam Ha are two adjacent districts of Lam Dong province and both host plenty of natural…

Chi tiết

Huy Quang đã thích điều này

Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!

Chi tiết

đã thích điều này

Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?

Chi tiết

đã thích điều này

Gút mó ninh Rừng 😛

Chi tiết

Huy Quang đã thích điều này

Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.

Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom thatoften prompts an urgent or emergent visit to a clinician.This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic andwhich, if not recognized and managed promptly, may resultin persistent hearing loss and tinnitus and reduced patientquality of life.

Chi tiết

đã thích điều này

 

Các câu hỏi về mô hình recast là gì

Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê recast là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết recast là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết recast là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết recast là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về hàng recast là gì

recast figure là gì Các hình ảnh về recast là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tham khảo thêm báo cáo về recast figure là gì tại WikiPedia

Bạn hãy tra cứu thông tin chi tiết về recast là gì từ web Wikipedia.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại 💝 Nguồn Tin tại: https://hangnhatcaocap.com.vn/ 💝 Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://hangnhatcaocap.com.vn/wiki-hoi-dap/ KEY: recast figure là gì, hàng recast là gì, mô hình recast là gì, figure recast là gì, recast là gì, recast figure, tudienanhviet, resin recast là gì, từ điển anh việt, tsume

Related Posts

About The Author