• /‘sæsi/Thông dụng

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    arrant , audacious , bold , brassy , brazen , cheeky * , discourteous , disrespectful , flip * , flippant , fresh , insolent , mouthy * , overbold , rude , saucy * , smart-alecky , smart-mouthed , wise , assuming , assumptive , boldfaced , brash , cheeky , contumelious , familiar , forward , impertinent , malapert , nervy , overconfident , pert , presuming , presumptuous , pushy , saucy , smart , abusive , contemptuous , despicable , disdainful , impudent , irreverent , jaunty , officious , sarcastic , snippy

    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Sassy »

    tác giả

    Admin, Rex, Khách

    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ