• /ri´flektiv/Thông dụng

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    phản chiếu
    non-reflective cell
    tế bào không phản chiếu
    non-reflective ink
    mực không phân chiếu
    reflective paint
    sơn phản chiếu

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    cogitating , contemplative , deliberate , meditative , pensive , pondering , reasoning , ruminative , speculative , studious , cogitative , deliberative , excogitative , thinking , thoughtful

    Từ trái nghĩa

    adjective
    ignorant , unthoughtful

    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Reflective »

    tác giả

    Admin, Khách

    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ