• /prə´naunst/Thông dụng

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    arresting , assured , broad , clear , clear-cut , conspicuous , decided , definite , marked , notable , noticeable , obvious , outstanding , striking , strong , unmistakable , crystal clear , distinct , evident , manifest , observable , patent , plain , visible , bold , eye-catching , pointed , prominent , remarkable , salient , signal , unquestionable , apparent

    Từ trái nghĩa

    adjective
    indistinct , obscure , unpronounced , vague

    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Pronounced »

    tác giả

    Admin, Luong Nguy Hien, trungcannd, Khách

    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ