• /mis´kæridʒ/Thông dụngDanh từ

    Sự sai, sự sai lầm
    a miscarriage of justice
    một vụ án xử sai; một vụ án xử oan
    Sự thất bại (kế hoạch…)
    Sự thất lạc (thư từ, hàng hoá)
    miscarriage of goods
    sự thất lạc hàng hoá
    Sự sẩy thai

    Chuyên ngành

    Y học

    sảy thai

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    abortion , botch , breakdown , defeat , error , interruption , malfunction , misadventure , mischance , misfire , mishap , miss , mistake , nonsuccess , perversion , undoing , failure , frustration , misdeed , mismanagement , spontaneous abortion

    Từ trái nghĩa

    noun
    carriage , success

    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Miscarriage »