• /ˌɪmpəˈlaɪt/Thông dụngCách viết khác unpolite

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    bất lịch sự

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    bad-mannered , boorish , churlish , crude , discourteous , disgracious , disrespectful , ill-bred , ill-mannered , indecorous , indelicate , insolent , irritable , loutish , moody , oafish , rough , rude , sullen , uncivil , ungracious , unmannered , unmannerly , unrefined , unpolished , brusque , gruff , impertinent , inelegant , inurbane , mannerless , saucy , surly , unamiable , uncourtly , uncouth

    Từ trái nghĩa

    adjective
    courteous , mannerly , polite

    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Impolite »

    tác giả

    Admin, Nothingtolose, Khách

    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ