• /im´pa:t/Thông dụngNgoại động từ

    Truyền đạt, kể cho hay, phổ biến
    to impart news
    phổ biến tin tức

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    báo tin, truyền

    Kỹ thuật chung

    truyền
    impart a rotary motion
    truyền chuyển động quay (trục)

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    admit , announce , break , communicate , convey , disclose , discover , divulge , expose , inform , pass on , publish , relate , reveal , tell , transmit , accord , afford , allow , bestow , cede , confer , contribute , grant , lead , offer , part with , present , relinquish , render , yield , carry , get across , pass , report , direct , give , inspire , lend , share

    Từ trái nghĩa

    verb
    conceal , hide , keep , take

    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Impart »