• /di’nɔmineitə/Thông dụng

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    mẫu số, mẫu thức
    common denominator
    mẫu chung, mẫu thức chung
    least common denominator
    mẫu chung nhỏ nhất
    lowest common denominator
    mẫu chung nhỏ nhất

    Kỹ thuật chung

    mẫu số
    mẫu thức
    common denominator
    mẫu thức chung
    least common denominator
    mẫu thức chung nhỏ nhất
    lowest common denominator
    mẫu thức chung nhỏ nhất
    reduction of many fractions to a common denominator
    quy đồng mẫu số (mẫu thức)

    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Denominator »

    tác giả

    Nguyen Tuan Huy, Admin, Tiểu Đông Tà, Khách

    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ