• /´bʌmpi/Thông dụng

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    choppy , corrugated , jarring , jerky , knobby , lumpy , potholed , rugged , rutted , uneven , bouncy , jolting , rocky , rough

    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Bumpy »

    tác giả

    Admin, Khách

    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ