• /´bri:fli/Thông dụng

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adverb
    succinctly , in brief , in short , in a nutshell , to sum things up , shortly , summarily , fleetingly , momentarily , temporarily , in passing , quickly , hastily , for a little while , transiently

    Từ trái nghĩa

    adverb
    at length , verbosely , long-windedly , permanently

    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Briefly »

    tác giả

    Admin, Khách

    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ