• /´bɔsi/Thông dụng

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    lồi lên
    phình ra

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    authoritarian , commanding , controlling , despotic , dictatorial , high-handed , imperious , iron-handed , oppressive , overbearing , overpowering , pushy , strict , tyrannical , dogmatic , domineering , magisterial , masterful , peremptory , (colloq.) dictatorial , arbitrary , authoritative , cow , studded

    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Bossy »

    tác giả

    Admin, Khách

    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ