• /ə´li:vi¸eit/Thông dụnghình thái từ

    • Ved: alleviated
    • Ving:alleviating

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    allay , assuage , ease , lighten , mitigate , mollify , pacify , pour oil on , soft-pedal * , take the bite out , take the edge off , take the sting out , comfort , lessen , palliate , abate , assuage moderate , blunt , diminish , help , relieve , slake , soften , subdue

    Từ trái nghĩa

    verb
    aggravate , heighten , increase , intensify , magnify

    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Alleviate »