• /ə’kɔmədeitiɳ/Thông dụng

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    considerate , cooperative , friendly , generous , handy , helpful , hospitable , kind , neighborly , obliging , on deck , on tap * , polite , unselfish , user friendly , agreeable , complaisant , indulgent

    Từ trái nghĩa

    adjective
    alienating , disobliging , estranged

    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Accommodating »

    tác giả

    Admin, Ciaomei, Khách

    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ