LASTING – Translation in Vietnamese

Bài viết LASTING – Translation in Vietnamese thuộc chủ đề về Thắc Mắt thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng tìm hiểu LASTING – Translation in Vietnamese trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài : “LASTING – Translation in Vietnamese”

English How to use “lasting” in a sentence

He fought mainly as a light heavyweight and heavyweight in a career lasting from 1908-26.
Economic concerns continued to dominate the national discourse, and sharp fall in global commodity prices in 1986 stymied hopes for lasting financial stability.
Most hard money loans are used for projects lasting from a few months to a few years.
Live shows are the band’s forte, often lasting three hours or more.
Ancient monumental brasses do not show tinctures but otherwise provide lasting records of heraldry.

English How to use “last” in a sentence

This was also the last year of 1.
That was the last number in the program.
These last three are voice only parts and not seen on-screen.
He lost each election – the last two times by margins of less than 320 votes.
Over the last 10 years (19972007) the population has changed at a rate of 7.9%.

English How to use “at last” in a sentence

There he remained, fighting off one attacker after another, until the bridge at last gave way and plunged into the river.
Their absence extended over a long period, and, at last, only one boat returned.
Mormon inspires the people at last stand to boldly and fight for their wives and children and hearth and home.
The flesh must yield at last, endurance melts away, and the end of the battle must come.
It is a magical place, and it feels like coming home at last.

English How to use “last resort” in a sentence

A walkover in tennis is usually the last resort.
The operation is the last resort to allow him to get better.
We are legislating to ensure a police cell is truly a place of last resort for vulnerable people suffering mental health crises.
The child leapt to duty, now commanding a makeshift fortress of last resort.
The incident reportedly left the doctors, who had earlier suggested surgical procedures as the last resort, very astonished.

Synonyms (English) for “lasting”:


  • durable
  • long-lasting
  • long-lived
  • permanent
  • persistent


  • close
  • cobbler’s last
  • concluding
  • conclusion
  • death
  • end
  • endure
  • final
  • finale
  • finally
  • finis
  • finish
  • go
  • hold out
  • hold up

at last

  • at long last
  • finally
  • in the end
  • ultimately

last resort

  • pis aller
Copyright © Princeton University

Browse by letters

Other dictionary words

  • lasciviousness
  • laser
  • laser beam
  • lash
  • lass
  • lasso
  • last
  • last but one
  • last day before Tết
  • last resort
  • lasting
  • latch
  • late
  • lately
  • latent
  • latent heat
  • later
  • later on
  • lateral
  • lateral root
  • laterite

Search for more words in the Vietnamese-English dictionary.

Các câu hỏi về lasting là gì

Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê lasting là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết lasting là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết lasting là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết lasting là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về lasting là gì

Các hình ảnh về lasting là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tra cứu thêm báo cáo về lasting là gì tại WikiPedia

Bạn nên tìm thêm thông tin về lasting là gì từ trang Wikipedia.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại:

💝 Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại :

Related Posts

About The Author