IMPOSE – Translation in Vietnamese

Bài viết IMPOSE – Translation in Vietnamese thuộc chủ đề về Wiki How thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng HangNhatCaoCap.com.vn tìm hiểu IMPOSE – Translation in Vietnamese trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung về : “IMPOSE – Translation in Vietnamese”
  1. general
  2. “one’s strict terms”

1. general

2. “one’s strict terms”

impose

áp đặt vb (ý kiến của ai lên cái gì)

English How to use “impose” in a sentence

Economic sanctions are not necessarily imposed because of economic circumstances they may also be imposed for a variety of political and social issues.
Developing cells additionally impose geometrical and physical constraints upon each other.
Economic sanctions were imposed, blocking even basic amenities, such as food and medicine.
However, restrictions were imposed on the number of growers and their output to match production to demand.
In addition, inflation increased by 450 percent, imposing great hardship on the lower and middle classes.

English How to use “imposing” in a sentence

The federal government is generally prohibited from imposing direct taxes unless such taxes are then given to the states in proportion to population.
The mixtape combines a gruff and imposing voice, along with a solid delivery and flow.
The imposing garden is a popular relaxation spot and is exquisite with elegant fountains and lush green lawns.
The structure is imposing, with a spacious forecourt and an intricate facade.
We do not want to be seen as tokenistic appointments and imposing quotas could have the reverse effect of appointing the wrong type of women.

Synonyms (English) for “impose”:

impose

English
  • bring down
  • constrain
  • enforce
  • inflict
  • levy
  • visit

imposing

English
  • baronial
  • distinguished
  • grand
  • magisterial
  • noble
  • stately
Copyright © Princeton University

Browse by letters

Other dictionary words

English
  • imply
  • impolite
  • imponderable
  • import
  • importance
  • important
  • important evidence
  • importation
  • importer
  • importune
  • impose
  • impose one’s terms
  • imposing
  • impossible
  • impotence
  • impotent
  • impoverish
  • impoverished
  • impractical
  • imprecise
  • impregnate

Even more translations in the English-Spanish dictionary by bab.la.



Các câu hỏi về impose là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê impose là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết impose là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết impose là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết impose là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về impose là gì


Các hình ảnh về impose là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tìm thêm báo cáo về impose là gì tại WikiPedia

Bạn hãy xem thêm nội dung chi tiết về impose là gì từ web Wikipedia.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại: https://hangnhatcaocap.com.vn/

💝 Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://hangnhatcaocap.com.vn/wiki-hoi-dap/

Related Posts

About The Author