Nghĩa của từ : hạ giá | Vietnamese Translation

Bài viết Nghĩa của từ : hạ giá | Vietnamese Translation thuộc chủ đề về HỎi Đáp thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng HangNhatCaoCap.com.vn tìm hiểu Nghĩa của từ : hạ giá | Vietnamese Translation trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài viết : Vietnamese Translation”

Thông tin chi tiết về Nghĩa của từ : hạ giá | Vietnamese Translation



English-Vietnamese Online Translator

Search Query: hạ giá

Best translation match:

hạ giá

* verb- to lower the prices ; to debase

Probably related with:

hạ giá

discount ; get much ; lower prices ; priced ;

hạ giá

discount ; get much ; lower prices ; priced ; undervalued ;

English Word Index:A.B.C.D.E.F.G.H.I.J.K.L.M.N.O.P.Q.R.S.T.U.V.W.X.Y.Z.

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com.© 2015-2022. All rights reserved. Terms & Privacy – Sources



Các câu hỏi về hạ giá tiếng anh là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê hạ giá tiếng anh là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé

Related Posts

About The Author