Nghĩa của từ Enlarge – Từ điển Anh

Bài viết Nghĩa của từ Enlarge – Từ điển Anh thuộc chủ đề về Thắc Mắt thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng Hàng Nhật Cao Cấp tìm hiểu Nghĩa của từ Enlarge – Từ điển Anh trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung : “Nghĩa của từ Enlarge – Từ điển Anh”

Thông tin chi tiết về Nghĩa của từ Enlarge – Từ điển Anh


Xem nhanh

Công cụ cá nhân
  • /in’lɑ:dʤ/

    Thông dụng

    Nội động từ

    to enlarge on (upon) sth
    bàn luận sâu về điều gì

    Hình thái từ

    • V_ed : enlarged
    • V_ing : enlarging

    Chuyên ngành

    Cơ – Điện tử

    Mở rộng, phóng to

    Toán & tin

    phóng rộng
    enlarge font
    phóng rộng bộ chữ

    Vật lý

    phóng ảnh

    Xây dựng

    khuếch rộng
    enlarge a bore hole
    khuếch rộng lỗ khoan

    Kỹ thuật chung

    gộp

    mở rộng

    phát triển

    phóng lớn

    phóng đại
    enlarge image
    ảnh phóng đại

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    add to , aggrandize , amplify , augment , beef up * , blow up * , boost , broaden , build , bulk , develop , diffuse , dilate , distend , elaborate , elongate , embroider , exaggerate , expand , expatiate , extend , give details , grow , grow larger , heighten , inflate , jack up , jazz up , lengthen , magnify , make larger , mount , multiply , pad * , pyramid * , rise , slap on , snowball , spread , stretch , swell , upsurge , wax , widen , build up , burgeon , escalate , proliferate , run up , soar , labor , add , descant , enhance , ennoble , exacerbate , fatten , greaten , hypertrophy , increase , intumesce , launch out , protuberate , ream , tumefy

    Từ trái nghĩa

    verb
    abridge , compress , condense , curtail , decrease , diminish , lessen , lower , reduce , shrink

    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Enlarge »

    tác giả

    Admin, Đặng Bảo Lâm, na, Khách

    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ

;



Các câu hỏi về enlargement là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê enlargement là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết enlargement là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết enlargement là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết enlargement là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về enlargement là gì


Các hình ảnh về enlargement là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tra cứu báo cáo về enlargement là gì tại WikiPedia

Bạn có thể tìm nội dung về enlargement là gì từ web Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại: https://hangnhatcaocap.com.vn/

💝 Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://hangnhatcaocap.com.vn/wiki-hoi-dap/

Related Posts

About The Author