Thông tin thuật ngữ

Tiếng Anh phát âm ngoại ngữ

✅ Mọi người cũng xem : nên mua xe cũ hay xe mới trả góp

Hình ảnh cho thuật ngữ hood drawcord length

(n) Dài dây luồn nón

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới Hood drawcord length
  • BWC
  • Solvent
  • Weatherproof
  • Balance
  • Weave fault
  • Barchan spinning
  • Split marker
  • Batt
Chủ đề Chủ đề Giày da may mặc

✅ Mọi người cũng xem : có nên mua laptop cũ

Định nghĩa – Khái niệm

Hood drawcord length là gì?

có nghĩa là (n) Dài dây luồn nón

  • Hood drawcord length có nghĩa là (n) Dài dây luồn nón
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc.

✅ Mọi người cũng xem : servant leadership là gì

(n) Dài dây luồn nón Tiếng Anh là gì?

(n) Dài dây luồn nón Tiếng Anh có nghĩa là Hood drawcord length.

Ý nghĩa – Giải thích

Hood drawcord length nghĩa là (n) Dài dây luồn nón.

Đây là cách dùng Hood drawcord length. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Giày da may mặc Hood drawcord length là gì? (hay giải thích (n) Dài dây luồn nón nghĩa là gì?) . Định nghĩa Hood drawcord length là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Hood drawcord length / (n) Dài dây luồn nón. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?