SĂN CHẮC – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh

Bài viết SĂN CHẮC – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh thuộc chủ đề về Giải Đáp thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng Hàng Nhật Cao Cấp tìm hiểu SĂN CHẮC – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung : “SĂN CHẮC – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh”

Thông tin chi tiết về SĂN CHẮC – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh


Xem nhanh
Luyện IELTS Speaking bằng các mẫu câu dễ áp dụng trong các bài nói IELTS Speaking part 2, các bài nói trang trọng nói chung như bài thuyết trinh.
Khóa Học IELTS Cho Người Mới Bắt Đầu Tới Band 7+ Tại LangGo:
➤ https://bit.ly/KhoaHocIELTSOnlineLangGo

Lộ trình tự học IELTS: 25 mẫu câu trả lời IELTS Speaking Part 2 thông dụng nhất - IELTS LangGo

➤ Lộ trình học IELTS cho người mới bắt đầu: https://bit.ly/LoTrinhHocIELTS

#Luyện_thi_IELTS #IELTS_cho_người_mới_bắt_đầu #Luyện_thi_IELTS_online

☎️: bình luận số điện thoại để được tư vấn trực tiếp. (Nguồn sưu tầm và tổng hợp)

săn chắc tính

EN
  • volume_up

    firm

săn chắc danh

EN
  • volume_up

    firm

Bản dịch

VI

✅ Mọi người cũng xem : go kart là gì

săn chắc tính từ

săn chắc (từ khác: bền, chắc, bền chắc, nhất định, kiên định, mạnh mẽ, cả quyết, cứng, chắc chắn, bền bỉ)

volume_up

firmtính

VI

săn chắc danh từ

săn chắc (từ khác: an định, rắn, cứng rắn, chắc, hãng, xưởng, công ty, rắn chắc, rắn rỏi, vững)

volume_up

firmdanh

✅ Mọi người cũng xem : sống chân thực là gì

Cách dịch tương tự

✅ Mọi người cũng xem : quần xà lỏn tiếng anh là gì

Cách dịch tương tự của từ “săn chắc” trong tiếng Anh

chắc danh từ

English

chắc tính từ

English

chắc trạng từ

English

rắn chắc tính từ

English

rắn chắc danh từ

English

vững chắc tính từ

English

vững chắc trạng từ

English

nhận chắc động từ

English

đoan chắc động từ

English

bền chắc tính từ

English

làm cho chắc động từ

English

làm vững chắc động từ

English

✅ Mọi người cũng xem : 4f là gì

Hơn

Duyệt qua các chữ cái

Những từ khác

Vietnamese
  • súng phun nước
  • súng thần công
  • súng tiểu liên tôm xơn
  • súng trường
  • súp lơ
  • súp lơ trắng
  • sút cân
  • sút kí
  • săm
  • săn chuột
  • săn chắc
  • săn lùng
  • săn đón
  • săng
  • sĩ quan
  • sĩ quan hải quân
  • sĩ quan hầu cận
  • sĩ quan phụ tá
  • sĩ tử
  • sũng nước
arrow_upward


Các câu hỏi về cơ thể săn chắc tiếng anh là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê cơ thể săn chắc tiếng anh là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé

Related Posts

About The Author